Bản dịch của từ 䜭 trong tiếng Việt
䜭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
䜭 (Động từ)
【jùn】
01
Cùng nghĩa với '濬 (浚)', nghĩa là nạo vét, đào sâu (ví dụ như đào giếng, nạo vét sông ngòi để nước chảy thông suốt). (Hình dung như việc làm cho dòng nước chảy 'quận' quanh, không bị tắc nghẽn)
同“濬(浚)。”《説文•谷部》:“䜭,深通川也……《虞書》曰:‘䜭畎澮,距川。’濬,古文䜭。”按:“䜭”,《書•益稷》作“濬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
