Bản dịch của từ 䜰 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hāo

ㄏㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

hāo
01

(Phương ngữ) Xa cách, chênh lệch nhiều (như 'hào hứng' cách xa niềm vui)

〈方〉差得远。闽语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䜰
Bính âm:
【hāo】【ㄏㄠ】【HAO】
Các biến thể:
𧯌, 𧯔
Hình thái radical:
⿰,谷,皋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丨乚一丿丨乚一一一丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép