Bản dịch của từ 䜳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên gọi cho người nô lệ hoặc tớ trong tiếng Hán cổ của nước Hàn (như nô tỳ, người làm thuê).

〈韓〉奴婢名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỗ đặt, vị trí hoặc nơi chốn trong tiếng Hán cổ của nước Hàn.

〈韓〉置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䜳
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Hình thái radical:
⿱,豆,𠃊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép