Bản dịch của từ 䜳 trong tiếng Việt
䜳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nú | ㄋㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䜳 (Danh từ)
【nú】
01
Tên gọi cho người nô lệ hoặc tớ trong tiếng Hán cổ của nước Hàn (như nô tỳ, người làm thuê).
〈韓〉奴婢名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỗ đặt, vị trí hoặc nơi chốn trong tiếng Hán cổ của nước Hàn.
〈韓〉置。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
