Bản dịch của từ 䜴 trong tiếng Việt
䜴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䜴 (Tính từ)
【chù】
01
Dũng cảm, gan dạ như người lính xú (tên gọi gợi nhớ sự can đảm).
勇。《廣雅•釋詁二》:“䜴,勇也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm, thực hiện (giống như từ 'làm' trong tiếng Việt).
为。《玉篇•攴部》:“䜴,為也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚ】
- Các biến thể:
- 豉
- Hình thái radical:
- ⿰,豆,攴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豆
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丶丿一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琡
臅
触
斶
俶
搐
傗
䙕
諔
䟣
黜
㘜
楴
筮
柿
恀
侍
㒾
䩃
餙
䤱
氏
馶
㮶
䜹
䜳
䜺
䜾
豒
豔
䜽
䜷
䜻
豍
䜶
豆
豙
铡
距
菉
㨄
缀
梗
鄄
梣
唼
䣩
婑
