Bản dịch của từ 䜼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một loại đậu, dễ nhớ như 'cố đậu' trong vườn nhà

豆名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thân cây đậu, phần cứng như thân đậu cố định

豆茎。

Ví dụ
䜼
Bính âm:
【gú】【ㄍㄨˊ】【CỐ】
Các biến thể:
𧯸
Hình thái radical:
⿱,敄,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿丿一丿丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép