Bản dịch của từ 䜾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīn
01

Đậu lên men, món đậu thơm ngon như tương đen (giúp nhớ: 'đậu' lên men thành 'âm' vị đậm đà)

豆豉。

Ví dụ
02

Tên một loại đậu đặc biệt trong ẩm thực

豆名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䜾
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
𧯹
Hình thái radical:
⿰,豆,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丶丿一丶一丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép