Bản dịch của từ 䜿 trong tiếng Việt
䜿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䜿 (Tính từ)
【shù】
01
Giống chữ '豎' nghĩa là thẳng đứng, đứng thẳng như cây tre đứng thụ (thẳng).
同“豎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 豎
- Hình thái radical:
- ⿱,⿰,臣,&P3-04;,豆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豆
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨乚丿一一一丨乚一丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樹
戍
䭭
竖
絉
䝂
豎
㽰
䉀
㜐
怸
䠼
䜷
豊
䜽
䝄
豇
豍
䜵
䜳
豎
䜾
䝂
䜼
魼
錃
鬨
穋
鴚
膳
駱
㷳
謏
憻
隰
䡡
