Bản dịch của từ 䝁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

láo
01

Một loại đậu mọc hoang, còn gọi là đậu hươu hay đậu xanh rừng (giúp nhớ: đậu 'lão' như đậu xanh tự nhiên trong rừng)

一种野生豆,一称鹿豆,又称野绿豆。

Ví dụ
䝁
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LÃO】
Các biến thể:
𥢒, 𦺜, 𧰉, 𧰎
Hình thái radical:
⿱,𤇾,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép