Bản dịch của từ 䝂 trong tiếng Việt
䝂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䝂 (Động từ)
【shù】
01
Cùng nghĩa với “竖” (thẳng đứng, dựng lên như cây tre đứng thẳng trong vườn).
同“竖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 豎
- Hình thái radical:
- ⿱,⿰,臣,殳,豆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豆
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨乚丿乚乚丶一丨乚一丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛸
兪
裋
數
䠼
䩱
潄
竖
怸
樹
㣽
㜐
䜳
豑
豐
豒
䜷
豆
䜾
豎
䜿
豓
䜻
䜺
檈
䁰
竴
㘅
磴
謑
徽
㯝
謝
燡
餵
謄
