Bản dịch của từ 䝅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

huì
01

Con heo (nhớ câu thành ngữ 'heo hội' để dễ nhớ)

猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ , chỉ con heo dùng mũi đào đất bắt sâu (hình ảnh heo đào đất)

同“䖶”。猪用鼻拱土取虫。

Ví dụ
䝅
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,豕,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép