Bản dịch của từ 䝌 trong tiếng Việt
䝌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䝌 (Động từ)
【jué】
01
Lợn dùng mũi đào đất tìm thức ăn (như lợn quật đất)
猪拱土。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 𧱝
- Hình thái radical:
- ⿰,豕,叕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丿丿丿丶乚丶乚丶乚丶乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐝
𠊬
鿑
覐
焳
刔
吷
妜
灍
㟲
䀗
㔃
隽
㢠
箘
埈
駿
畯
攈
㕙
㻒
䜭
菌
㒞
豧
豪
豫
豝
豱
豵
豤
豬
䝆
䝓
䝈
䝋
蕦
熧
㞟
䎫
𠏓
踏
䛭
輖
諔
銳
艘
澁
