Bản dịch của từ 䝏 trong tiếng Việt
䝏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
䝏 (Danh từ)
【lóu】
01
Con lợn mẹ (nhớ đến tiếng kêu 'lâu lâu' của lợn mẹ)
母猪。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 㺏, 貗, 𧲕
- Hình thái radical:
- ⿰,豕,婁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丿丿丿丶丨乚一一丨乚一丨乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漊
鷜
䣚
廔
䅹
嘍
㡞
耧
䄛
㟺
寠
㥪
䅹
搂
㪹
塿
嵝
簍
摟
篓
嶁
甊
豧
豫
豴
䝑
豷
䝈
豞
豲
豛
豳
豵
䝇
覷
蟪
䍣
蹣
䳙
繥
嚗
䱒
䠞
䁹
㜱
䥅
