Bản dịch của từ 䝑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

chōng
01

Lợn rừng nuôi tại địa phương, giống lợn mộc mạc dễ thương (như lợn cắp nách của bà ngoại)

土猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con vật đất đai giống như heo con (như heo con mũm mĩm)

土精如豚。

Ví dụ
䝑
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Hình thái radical:
⿰,豕,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶丶一丶丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép