Bản dịch của từ 䝕 trong tiếng Việt
䝕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
䝕 (Danh từ)
【zhé】
01
Con lợn tốt, tên gọi cổ của lợn ở vùng Lương Châu (giúp nhớ: 'trá' nghe gần giống 'trâu', nhưng đây là lợn quý)
猪。古方言。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 𤣒
- Hình thái radical:
- ⿰,豕,聶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丿丿丿丶一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵊
蜇
讋
喆
粍
乇
㞼
輒
䝃
慹
蟄
磔
象
䝓
豚
豗
豧
豟
豨
豛
䝑
䝇
豢
豠
鱬
䝄
鸋
讛
鑭
戅
䰓
䴞
㩸
䫷
䶴
鸐
