Bản dịch của từ 䝖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎo

ㄓㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhǎo
01

Loài thú không chân, giống như rồng hoặc quái vật trong truyền thuyết (nhớ đến chữ thường dùng cho các loài thú đặc biệt).

豸。

Ví dụ
02

Một nhánh của dân tộc thiểu số ở miền Nam Trung Quốc, gọi là 𤜶獠.

〔𤜶獠〕南方少数民族的一支。

Ví dụ
䝖
Bính âm:
【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,豸,爪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丿丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép