Bản dịch của từ 䝪 trong tiếng Việt
䝪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
䝪 (Động từ)
【shǔ】
01
Dâng lễ vật tiền bạc và hỏi thầy bói (giống như 'thử vận may' bằng cách chi tiền cho bói toán)
送财礼卜问。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 𧶳
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,疋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶乚丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熟
朱
术
朮
䭭
蒣
尗
䴰
秫
䃞
孰
塾
數
潻
暏
鱰
稌
糬
曙
䞖
黍
䠱
暑
薯
贈
䞌
貫
賶
䝬
贀
䝷
貽
賰
貲
賥
賷
筒
䂲
缈
煮
湃
㛻
䀴
崻
𠊷
㗋
粨
鈆
