Bản dịch của từ 䝫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuó

ㄗㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zuó
01

Tiền bạc, của cải (như tiền xu, tiền giấy trong túi)

货。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tài sản, của cải vật chất

财。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䝫
Bính âm:
【zuó】【ㄗㄨㄛˊ】【TÁC】
Hình thái radical:
⿰,貝,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丿一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép