Bản dịch của từ 䝭 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

gòu
01

Chữa trị, điều trị bệnh tật.

治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiền công trả cho người làm việc (lương bổng), hoặc chuộc lại vật gì đó (như chuộc nợ). (Nhớ: 'cấu' tiền lương để sống)

稟给。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hàng hóa được chuộc lại hoặc mua bán (đồ vật được chuộc).

货赎。

Ví dụ
䝭
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Hình thái radical:
⿰,貝,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép