Bản dịch của từ 䝭 trong tiếng Việt
䝭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
䝭 (Động từ)
【gòu】
01
Chữa trị, điều trị bệnh tật.
治。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiền công trả cho người làm việc (lương bổng), hoặc chuộc lại vật gì đó (như chuộc nợ). (Nhớ: 'cấu' tiền lương để sống)
稟给。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hàng hóa được chuộc lại hoặc mua bán (đồ vật được chuộc).
货赎。
Ví dụ
