ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䝱
Bảng phân tích âm vị 䝱
Xié
Làm phiền, gây lo lắng (như bị 'hiếp' đến khó chịu)
同“胁”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tài sản, của cải (liên quan đến tiền bạc)
财。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép