Bản dịch của từ 䝳 trong tiếng Việt
䝳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cán | ㄘㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䝳 (Động từ)
【cán】
01
Gây hại vật nuôi, tham lam tiền bạc (như kẻ tàn ác chỉ biết tham tiền mà hại người)
害物貪財。《集韻•寒韻》:“䝳,害物貪財也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
- Các biến thể:
- 㕢, 𠠋, 𠭸
- Hình thái radical:
- ⿱,𣦼,貝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丿乚丶乚丶丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慚
䫮
䘉
慙
䙁
㱚
殘
残
㺑
蠶
蚕
䣟
饚
害
𠀅
㺔
骇
駴
㧡
妎
嗐
氦
䍖
亥
贈
貸
貧
購
䞂
賗
贗
䞋
貭
䝨
贓
貫
𠎧
蔑
墴
㠁
魠
䃔
榴
箎
噉
㮩
幖
颱
