Bản dịch của từ 䝵 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Dùng tiền bạc hoặc vật phẩm để cảm ơn, như cách 'bổ' vào túi người giúp mình (dễ nhớ vì 'bổ' giống 'bù' trong bù đắp).

用财物酬谢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䝵
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỔ】
Hình thái radical:
⿰,貝,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一丿乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép