ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䝷
Bảng phân tích âm vị 䝷
Zhī
Cầm cố tài sản làm đảm bảo (như khi vay tiền, gọi là thế chấp).
同“质④”。以财物作抵押。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép