Bản dịch của từ 䝷 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

(Động từ)

zhī
01

Cầm cố tài sản làm đảm bảo (như khi vay tiền, gọi là thế chấp).

同“质④”。以财物作抵押。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䝷
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿱,知,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép