Bản dịch của từ 䝻 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Bán hàng, tích trữ (nhớ câu 'cư' như cưỡi ngựa để bán hàng)

卖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dự trữ, giữ lại (như cất giữ đồ đạc trong kho)

贮存。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䝻
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
Các biến thể:
𡨢, 𧹕
Hình thái radical:
⿰,貝,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶乚一丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép