Bản dịch của từ 䝼 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Động từ)

qíng
01

Được ban cho, nhận lấy ân huệ (như lời thỉnh cầu được đáp ứng)

受赐;接受。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䝼
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【THỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,貝,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一一丨一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép