Bản dịch của từ 䞀 trong tiếng Việt
䞀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòu | ㄏㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
䞀 (Tính từ)
【hòu】
01
Mắt rồng (giống như mắt sắc, nhìn sâu thẳm).
龙目。
Ví dụ
02
〈phương ngữ〉cấp thiết muốn có được; tham lam (dùng trong tiếng địa phương Giang Hoài và Tương ngữ).
〈方言〉急欲获得;贪得。江淮官话、湘语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〔~𧷡〕tham lam tiền bạc, kiểu muốn nhiều hơn phần mình được hưởng (như người 'hậu' hĩnh giữ tiền).
〔~𧷡〕贪财的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,侯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丿丨乚一丿一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝭
䃓
够
遘
訽
雊
煹
冓
勾
撀
垢
㗕
鱟
逅
㫗
㖃
洉
後
矦
候
㤧
郈
后
垕
勄
闵
閔
鳘
刡
㮌
簢
愍
皿
悯
蠠
㬆
䞇
貞
贈
賈
贍
賜
賽
賛
贀
賝
賴
貺
㪪
樼
䐿
穇
旙
擎
踾
䕊
䡨
縺
镞
薍
