Bản dịch của từ 䞃 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhì
01

Giúp đỡ, cứu trợ người khó khăn (như “chất” giúp đỡ người hoạn nạn)

同“质④”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cứu trợ, phát quà cứu đói (tương tự như hành động cứu trợ trong thiên tai)

赈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vật quý giá, vỏ sò (biểu tượng của sự quý hiếm và giá trị)

贝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䞃
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,貝,致
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一乚丶一丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép