Bản dịch của từ 䞃 trong tiếng Việt
䞃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
䞃 (Động từ)
【zhì】
01
Giúp đỡ, cứu trợ người khó khăn (như “chất” giúp đỡ người hoạn nạn)
同“质④”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cứu trợ, phát quà cứu đói (tương tự như hành động cứu trợ trong thiên tai)
赈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vật quý giá, vỏ sò (biểu tượng của sự quý hiếm và giá trị)
贝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
