Bản dịch của từ 䞇 trong tiếng Việt
䞇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
䞇 (Danh từ)
【】
01
Quà biếu tặng cấp trên hoặc bạn bè, lễ vật dâng cúng (như món quà 'trĩ' để thể hiện lòng thành kính)
“贽”的繁体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄓˋ】【TRĨ】
- Hình thái radical:
- ⿱,埶,貝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿乚一丨一丿乚丶丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘭
䞕
牒
氎
叠
蹀
鰈
峌
螲
鴩
喋
䲀
隲
䕌
乿
䏯
坁
彘
垁
庤
翐
识
䄺
䆈
賝
費
賄
賳
䝻
䝭
䝹
䞌
貰
貵
䝳
賕
䥈
䑄
齕
臓
櫄
𥉉
矀
黠
䚧
襙
㩧
䱗
