Bản dịch của từ 䞈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

guì
01

Tiền tài, của cải (nhớ đến 'quỹ' trong tiếng Việt là tiền quỹ, quỹ dự trữ).

资财。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đánh bạc, cá cược (liên tưởng đến hành động đặt cược trong trò chơi).

赌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䞈
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUỸ】
Các biến thể:
𧹑, 𧵥
Hình thái radical:
⿰,貝,為
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丶丿乚乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép