Bản dịch của từ 䞉 trong tiếng Việt
䞉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
䞉 (Tính từ)
【shèng】
01
Còn thừa, dư lại (như trong câu 'còn thặng dư', dễ nhớ vì 'thặng' gần giống 'thặng dư' trong tiếng Việt)
同“剩”。“賸”的异体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẶNG】
- Các biến thể:
- 賸
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,⿱,龹,貝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丶丿一一丿丶丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晠
墭
圣
娍
琞
嵊
剩
晟
胜
聖
𠅞
榺
䝫
貝
賖
贐
䝲
質
贂
賀
貫
賿
䞐
賺
䱬
鰃
疉
騱
嚶
𠑢
櫴
譬
譲
瀰
鐨
䘁
