Bản dịch của từ 䞕 trong tiếng Việt
䞕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䞕 (Tính từ)
【rú】
01
Màu sắc như lửa cháy rực rỡ, dễ nhớ như màu đỏ rực của lửa trong bếp Việt
火色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 𧹸
- Hình thái radical:
- ⿰,赤,需
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿乚丿丶一丶乚丨丶丶丿丶一丿丨乚丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疊
堞
鴩
镻
嵽
㩹
惵
㬪
絰
㻡
胅
螲
哪
那
乸
雫
囁
䡾
䌜
踗
臲
湼
孽
䯅
蹑
㘿
摰
㘝
襦
帤
䋈
儒
铷
蠕
渪
偄
銣
䰭
醹
鴑
媟
㴮
㖑
碿
齘
䚸
薤
䢡
鞢
䚳
屟
灺
渝
堬
萸
蕍
湡
娪
䍂
螸
魣
牏
䰻
㫹
赥
赪
赬
赫
赩
赯
赦
䞓
赨
赮
䞔
赧
霺
飊
儷
儸
儹
鳠
鰢
騾
巋
䪁
皬
驉
