Bản dịch của từ 䞘 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Đi thẳng một mạch, không rẽ ngang (như đi thẳng đường, dễ nhớ như 'khất' đi thẳng không khất nợ)

直行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䞘
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẤT】
Các biến thể:
𧺞
Hình thái radical:
⿺,走,乞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép