Bản dịch của từ 䞞 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống chữ '𧿳', nghĩa là nhảy lên.

同“𧿳”,跳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển, nhảy nhót như con thỏ nhảy vọt (dễ nhớ như từ 'phúc' nhảy nhót vui vẻ).

走貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䞞
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
𧼗, 𧿳
Hình thái radical:
⿺,走,弗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶乚一乚丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép