Bản dịch của từ 䞡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

tǎn
01

Đi bộ, bước đi (như đi dạo trên con đường thân quen)

行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䞡
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿺,走,旦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép