Bản dịch của từ 䞣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔㄜˇN/AN/AN/A

(Động từ)

chě
01

Chống cự, đạp mạnh như đạp nỏ (như trong câu 'đạp nỏ chống lại'); nhớ đến từ 'chê' để dễ nhớ hành động phản kháng này.

抵拒;以腳蹋弩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䞣
Bính âm:
【chě】【ㄔㄜˇ】【XÁ】
Các biến thể:
𧻀, 𧻧, 𧼳
Hình thái radical:
⿺,走,斥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿丿一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép