Bản dịch của từ 䞦 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Cứng đờ, nằm im như xác chết (như cá chết nằm yên trên mặt nước)

僵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chạy loạn xạ, chạy như điên (như ngựa hoang chạy không kiểm soát)

狂走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䞦
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿺,走,各
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép