Bản dịch của từ 䞨 trong tiếng Việt
䞨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
䞨 (Danh từ)
【】
01
Cùng nghĩa với 'khuỷ', nghĩa là nửa bước chân (như bước nhỏ, từng bước một)
同“跬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄎㄨㄟˇ】【KHUỶ】
- Các biến thể:
- 跬
- Hình thái radical:
- ⿺,走,圭
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丿丶一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簋
厬
陒
诡
朹
詭
㲹
佹
㸵
䃽
㧪
晷
㒑
㚍
䦱
跬
㛻
頍
磈
尯
䠑
蹞
煃
傀
趑
䞽
趇
趀
赽
趭
趌
䟄
趛
䞧
趩
趃
摓
煳
鉏
跲
蓔
跡
隡
碄
䅖
睜
塚
嫓
