Bản dịch của từ 䞭 trong tiếng Việt
䞭
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cūn | ㄘㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
䞭 (Trạng từ)
【cūn】
01
Di chuyển nhanh như gió, chạy vùn vụt (như câu thành ngữ 'chạy như bay'), nhớ đến chữ '夋' cũng mang ý nghĩa nhanh nhẹn
行速貌。五代徐鍇《説文繫傳•走部》:“䞭,行速䞭䞭。”田吴炤二徐箋異:“夋,行夋夋也。䞭从夋,故亦疊一字。小徐本是。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
