Bản dịch của từ 䞭 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cūn

ㄘㄨㄣN/AN/AN/A

(Trạng từ)

cūn
01

Di chuyển nhanh như gió, chạy vùn vụt (như câu thành ngữ 'chạy như bay'), nhớ đến chữ '' cũng mang ý nghĩa nhanh nhẹn

行速貌。五代徐鍇《説文繫傳•走部》:“䞭,行速䞭䞭。”田吴炤二徐箋異:“夋,行夋夋也。䞭从夋,故亦疊一字。小徐本是。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䞭
Bính âm:
【cūn】【ㄘㄨㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
𧼭, 𨕦
Hình thái radical:
⿺,走,夋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶乚丶丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép