Bản dịch của từ 䞲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuè
01

Âm đọc của chữ này trong tiếng Hàn là 'wol', nghi ngờ giống với chữ '' (duyệt). (Ghi chú: âm Hàn lấy từ từ điển Naver, phiên âm theo kiểu Pinyin.)

〈韩国释义〉韩国读音wol(疑同“越”)。注:韩国读音来自naver字典,拼音为类推。

Ví dụ
䞲
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Hình thái radical:
⿺,走,我
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿一乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép