Bản dịch của từ 䞿 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

qiān
01

Giống chữ “𧽐”, chỉ trạng thái đi lại khó khăn, khập khiễng như người què (nhớ câu thành ngữ “bước đi kiên cường dù chân kiên (quẹo)”).

同“𧽐”。行走艰难。《集韻•𠑣韻》:“𧽐,《説文》‘蹇行𧽐𧽐也’。或作䞿。”清徐灝《説文解字注箋•走部》:“䞿,《足部》蹇音義略同,皆謂行蹇難也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䞿
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KIÊN】
Hình thái radical:
⿱,𡨄,走
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一一丨丨一丿丶一丨一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép