Bản dịch của từ 䞿 trong tiếng Việt
䞿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
䞿 (Tính từ)
【qiān】
01
Giống chữ “𧽐”, chỉ trạng thái đi lại khó khăn, khập khiễng như người què (nhớ câu thành ngữ “bước đi kiên cường dù chân kiên (quẹo)”).
同“𧽐”。行走艰难。《集韻•𠑣韻》:“𧽐,《説文》‘蹇行𧽐𧽐也’。或作䞿。”清徐灝《説文解字注箋•走部》:“䞿,《足部》蹇音義略同,皆謂行蹇難也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
