Bản dịch của từ 䟀 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāi

ㄘㄞN/AN/AN/A

(Động từ)

cāi
01

Đi bộ, bước đi như khi ta 'thải' chân trên đường

走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䟀
Bính âm:
【cāi】【ㄘㄞ】【THẢI】
Hình thái radical:
⿺,走,差
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丶丿一一丨一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép