Bản dịch của từ 䟄 trong tiếng Việt
䟄
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䟄 (Trạng từ)
【qì】
01
Đi bước nhanh, vội vã như người đang 'kì' (khẩn trương) làm việc; cũng chỉ người gian xảo, lươn lẹo
立步。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vội vàng, gấp gáp như khi bạn phải làm việc 'kì' hạn chót
仓促。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 䞰, 㣱, 𨖊
- Hình thái radical:
- ⿺,走,責
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丿丶一一丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏌
䚍
㣬
㔑
䁉
迄
䚉
夡
汽
愒
揭
葺
莋
䝫
柮
䞢
秨
稓
䇥
㶡
䎰
笮
筰
昨
䟍
赵
䞾
𧻓
趓
䞣
趙
趩
䞘
趀
䞙
趱
䩴
䳕
鞥
鎓
騒
㵾
䉊
罇
瀔
㩤
䱘
㩠
