Bản dịch của từ 䟅 trong tiếng Việt
䟅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䟅 (Động từ)
【jiàn】
01
Tiến lên, đi tới trước (như câu 'tiến lên như nước chảy')
进。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhảy vọt, bay nhanh như chớp (như con vật nhảy vút qua)
超忽而腾疾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIẾN】
- Các biến thể:
- 𧽯
- Hình thái radical:
- ⿱,斬,走
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丿丿一丨一丨一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諫
䬻
毽
劎
劍
劒
饯
釼
建
徤
䭈
劔
瓉
囋
鏩
暫
瓚
㣅
酂
鄼
㔆
䬤
酇
瓒
趖
䞬
赸
趭
趙
趤
趆
䞞
趎
趯
䟊
趂
礉
矇
鞧
䒈
瀏
曘
繢
䩰
擪
歞
羀
頾
