Bản dịch của từ 䟈 trong tiếng Việt
䟈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | N/A | N/A | N/A |
䟈 (Động từ)
【zhí】
01
Đi bộ, bước đi (như người trực tiếp bước chân)
走。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
- Các biến thể:
- 𢕂, 𧽮, 𧾞
- Hình thái radical:
- ⿺,走,𢧜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丿丶一丨一丨乚一丿一丨一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妷
慹
摭
跖
䐈
値
戠
侄
淔
郦
縶
臷
䞯
䞨
䟐
赴
趏
趢
䟁
趗
趓
趙
趋
赻
懹
曣
蘩
瀻
鐜
欂
艦
䘁
醵
竈
䪣
趮
