Bản dịch của từ 䟊 trong tiếng Việt
䟊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
䟊 (Động từ)
【qú】
01
Phạm lỗi, vi phạm (như phạm luật, phạm tội).
犯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi bước nhỏ nhanh nhẹn như con cừu nhảy lách cách (nhanh nhẹn, lẹ làng).
小走貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhảy nhỏ, nhảy lò cò (nhảy từng bước nhỏ).
小跳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
