Bản dịch của từ 䟊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Phạm lỗi, vi phạm (như phạm luật, phạm tội).

犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đi bước nhỏ nhanh nhẹn như con cừu nhảy lách cách (nhanh nhẹn, lẹ làng).

小走貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nhảy nhỏ, nhảy lò cò (nhảy từng bước nhỏ).

小跳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䟊
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Hình thái radical:
⿺,走,豦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丨一乚丿一乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép