Bản dịch của từ 䟍 trong tiếng Việt
䟍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
䟍 (Động từ)
【biān】
01
Đi bộ, bước đi (như tiếng bước chân nhẹ nhàng, dễ nhớ với từ 'biên' như biên giới đi qua)
走意。《廣韻•先韻》:“䟍,《説文》:‘走意。’”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dáng đi, vẻ đi (như cách thể hiện nét điệu bộ khi bước đi)
走貌。《廣韻•獮韻》:“䟍,走也。”《直音篇•走部》:“䟍,走貌。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
