Bản dịch của từ 䟍 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

biān
01

Đi bộ, bước đi (như tiếng bước chân nhẹ nhàng, dễ nhớ với từ 'biên' như biên giới đi qua)

走意。《廣韻•先韻》:“䟍,《説文》:‘走意。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dáng đi, vẻ đi (như cách thể hiện nét điệu bộ khi bước đi)

走貌。《廣韻•獮韻》:“䟍,走也。”《直音篇•走部》:“䟍,走貌。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䟍
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
𧾫
Hình thái radical:
⿺,走,臱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿丨乚一一一丶丶乚丿乚丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép