Bản dịch của từ 䟏 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Nhảy nhót, bật lên như con nhảy (nhớ câu 'lịch liệt nhảy múa')

跳動;跳躍。《説文•走部》:“䟏,動也。”《玉篇•走部》:“䟏,或作躒。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dẫm lên, giẫm chân (như trong 'dẫm lên cỏ')

踐。《篇海類編•人事類•走部》:“䟏,踐也。”

Ví dụ
03

Chạy, đi nhanh (như 'chạy nhanh như gió')

走。《集韻•藥韻》:“䟏,走也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䟏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,樂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿丨乚一一乚乚丶乚乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép