Bản dịch của từ 䟏 trong tiếng Việt
䟏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䟏 (Động từ)
【lì】
01
Nhảy nhót, bật lên như con nhảy (nhớ câu 'lịch liệt nhảy múa')
跳動;跳躍。《説文•走部》:“䟏,動也。”《玉篇•走部》:“䟏,或作躒。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dẫm lên, giẫm chân (như trong 'dẫm lên cỏ')
踐。《篇海類編•人事類•走部》:“䟏,踐也。”
Ví dụ
03
Chạy, đi nhanh (như 'chạy nhanh như gió')
走。《集韻•藥韻》:“䟏,走也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
