Bản dịch của từ 䟐 trong tiếng Việt
䟐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䟐 (Động từ)
【lì】
01
[~趱] dáng đi nhanh nhẹn, lén lút như kẻ trộm (nhớ câu 'lịch lách như trộm')
[~趱]行走貌。盗行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 𢔸, 𢖙, 𧽺
- Hình thái radical:
- ⿺,走,歷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丿丶一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厲
䮋
扐
櫟
䰜
坜
娳
栃
隶
杝
粒
䟏
赵
趄
䞟
趨
趩
䟒
趧
趦
趪
趥
䟎
趤
欑
鷻
䳾
䳿
鼈
鷭
䰒
讇
䴪
㸏
黂
毊
