Bản dịch của từ 䟑 trong tiếng Việt
䟑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䟑 (Động từ)
【yuè】
01
〔趠~〕chạy nhanh như bay (như 'duyệt' trong 'duyệt binh' nghĩa là đi nhanh, mạnh mẽ).
〔趠~〕疾走。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mạng lưới, cái lưới (như 'la' trong tiếng Việt, liên tưởng đến sự bao phủ, quây bắt).
罗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
- Các biến thể:
- 躍
- Hình thái radical:
- ⿺,走,龠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丿丶丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喇
藞
䢲
䆕
䋐
閲
䬂
戉
䎀
粤
籆
妜
枂
矆
䞤
䞖
趬
趕
䞪
趧
䟃
趎
䞲
赴
䞻
趣
鱫
孎
讖
齳
㺧
䲐
灟
㶞
靅
齷
𠓗
鸂
