Bản dịch của từ 䟓 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

chēng
01

跉䟓〕a. dáng đi chậm chạp, khập khiễng như người què; b. đi lệch hướng, không thẳng (như chân dài gầy yếu, đi một mình, hoặc cố chấp làm theo ý mình).

〔跉~〕a.行貌。b.偏行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䟓
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【XƯNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép