Bản dịch của từ 䟔 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cùng nghĩa với 'phụ' (đi đến, tham dự); cũng như 'bộc' (ngã sấp mặt, chết cứng) – dễ nhớ như 'phụ trách đi đến', nhưng cũng có thể 'phụ ngã' bất ngờ.

同“赴”。仆倒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với 'bộc' (ngã sấp mặt) – hình ảnh dễ nhớ như người bị vấp ngã, nằm sấp xuống.

同“踣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䟔
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
赴, 踣
Hình thái radical:
⿰,𧾷,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép